econometrics

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ɪ.ˌkɑː.nə.ˈmɛ.trɪks/

Danh từ[sửa]

econometrics /ɪ.ˌkɑː.nə.ˈmɛ.trɪks/

  1. Toán kinh tế.

Tham khảo[sửa]