Bước tới nội dung

economic community

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / kə.ˈmjuː.nə.ti/

Danh từ

economic community / kə.ˈmjuː.nə.ti/

  1. (Kinh tế học) Cộng đồng kinh tế.

Tham khảo