eczema

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

eczema

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

eczema /ɪɡ.ˈzi.mə/

  1. (Y học) Eczêma chàm.

Tham khảo[sửa]