educable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛ.dʒə.kə.bəl/
Tính từ
educable /ˈɛ.dʒə.kə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “educable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
educable /ˈɛ.dʒə.kə.bəl/