eductor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈdək.tɜː/
Danh từ
eductor /ɪ.ˈdək.tɜː/
- Người làm việc chiết xuất.
- Vật được chiếc xuất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eductor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)