Bước tới nội dung

effective attenuation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈfɛk.tɪv ə.ˌtɛn.jə.wə.ʃən//

Danh từ

effective attenuation /ɪ.ˈfɛk.tɪv ə.ˌtɛn.jə.wə.ʃən//

  1. (Tech) Suy giảm hữu hiệu.

Tham khảo