effervesce

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

effervesce nội động từ /ˌɛ.fɜː.ˈvɛs/

  1. Sủi, sủi bong bóng.
  2. Sục sôi, sôi nổi.

Tham khảo[sửa]