Bước tới nội dung

effervescent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Tính từ

[sửa]

effervescent

  1. Sủi, sủi bong bóng.
  2. Sôi sục, sôi nổi.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /e.fɛʁ.ve.sɑ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực effervescent
/e.fɛʁ.ve.sɑ̃/
effervescents
/e.fɛʁ.vɛ.sɑ̃/
Giống cái effervescente
/e.fɛʁ.ve.sɑ̃t/
effervescentes
/e.fɛʁ.vɛ.sɑ̃t/

effervescent /e.fɛʁ.ve.sɑ̃/

  1. Sủi bọt.
  2. Sôi sục, sôi động.
    Jeunesse effervescente — thanh niên sôi động

Tham khảo

[sửa]