efflanqué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.flɑ̃.ke/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | efflanqué /e.flɑ̃.ke/ |
efflanqués /e.flɑ̃.ke/ |
| Giống cái | efflanquée /e.flɑ̃.ke/ |
efflanquées /e.flɑ̃.ke/ |
efflanqué /e.flɑ̃.ke/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “efflanqué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)