gras
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]
| Dạng bình thường | |
| Số ít | gras |
| Số nhiều | grassen |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | grasje |
| Số nhiều | grasjes |
Danh từ
Tiếng Pháp
Tính từ
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gras | graset |
| Số nhiều | gras, graser | grasa, grasene |
gras gđ
- Cỏ.
- Gras brukes som mat for kyr, sauer og hester.
- å slå gras
- å måtte bite i graset — Phải chịu thua.
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gras”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)