effraction
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.fʁak.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| effraction /e.fʁak.sjɔ̃/ |
effractions /e.fʁak.sjɔ̃/ |
effraction gc /e.fʁak.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “effraction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)