Bước tới nội dung

egyptian

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪ.ˈdʒɪp.ʃən/

Tính từ

egyptian /ɪ.ˈdʒɪp.ʃən/

  1. (Thuộc) Ai-cập.
  2. Danh từ.
  3. Người Ai-cập.
  4. Thuốc lá Ai-cập.

Tham khảo