Bước tới nội dung

electrophoresis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ electro- + -phoresis.

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh (Pacific Northwest):(tập tin)
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

electrophoresis (đếm đượckhông đếm được, số nhiều electrophoreses)

  1. Hiện tượng điện chuyển.

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]