elevating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛ.lə.ˌveɪ.tiɳ/
Động từ
elevating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của elevate.
Danh từ
elevating
- Nâng cao (nhận thức, đạo đức).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “elevating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)