embattle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈbæ.tᵊl/
| [ɪm.ˈbæ.tᵊl] |
Ngoại động từ
embattle ngoại động từ /ɪm.ˈbæ.tᵊl/
Ngoại động từ
embattle ngoại động từ /ɪm.ˈbæ.tᵊl/
- Làm lỗ châu mai ở (thành, tường... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embattle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)