embrouillage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.bʁu.jaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| embrouillage /ɑ̃.bʁu.jaʒ/ |
embrouillage /ɑ̃.bʁu.jaʒ/ |
embrouillage gđ /ɑ̃.bʁu.jaʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “embrouillage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)