emmancher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.mɑ̃.ʃe/
Ngoại động từ
emmancher ngoại động từ /ɑ̃.mɑ̃.ʃe/
- Tra cán.
- Emmancher un couteau — tra cán vào con dao
- (Kỹ thuật) Tra chặt vào.
- (Nghĩa bóng) Khởi sự, bắt đầu.
- Emmancher une affaire — khởi sự một công việc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emmancher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)