emphatique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.fa.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | emphatique /ɑ̃.fa.tik/ |
emphatiques /ɑ̃.fa.tik/ |
| Giống cái | emphatique /ɑ̃.fa.tik/ |
emphatiques /ɑ̃.fa.tik/ |
emphatique /ɑ̃.fa.tik/
- Cường điệu, khoa trương.
- Tom emphatique — giọng khoa trương
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emphatique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)