sobre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔbʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sobre /sɔbʁ/ |
sobres /sɔbʁ/ |
| Giống cái | sobre /sɔbʁ/ |
sobres /sɔbʁ/ |
sobre /sɔbʁ/
- Có tiết độ, điều độ.
- Homme sobre — người có tiết độ
- Vie sobre — cuộc sống điều độ
- Thanh cảnh, đạm bạc.
- Sobre dans le manger — ăn đạm bạc
- Repas sobre — bữa ăn đạm bạc xây
- Dè dặt.
- Sobre en paroles — nói dè dặt
- sobre de louanges — khen dè dặt
- Giản dị; nhã.
- Un décor sobre — trang trí nhã
- Style sobre — lời văn giản dị
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sobre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)