simple

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsɪm.pəl]

Tính từ[sửa]

simple /ˈsɪm.pəl/

  1. Đơn, đơn giản.
    simpleleaf — lá đơn
    simple surface — mặt đơn giản
  2. Giản dị, mộc mạc, xuềnh xoàng, bình dị, hồn nhiên.
    the simple life — đời sống giản dị; sự muốn trở lại cuộc sống cổ sơ
    in simple beauty — trong vẻ đẹp mộc mạc
    a simple man — một người giản dị
    a simple meal — một bữa cơm xuềnh xoàng
  3. Dễ hiểu, dễ làm.
    the problem is very simple — vấn đề đó rất dễ hiểu
  4. Tuyệt đối là, chỉ là, không khác gì.
    to say so is simple madness — nói như thế thì không khác gì là điên
  5. Đơn , nghèo hèn; nhỏ mọn, không đáng kể.
  6. Ngu dại; dốt nát; thiếu kinh nghiệm.

Danh từ[sửa]

simple /ˈsɪm.pəl/

  1. Người ngu dại; người dốt nát.
  2. Cây thuốc.
  3. Thuốc lá (chữa bệnh).

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực simple
/sɛ̃pl/
simples
/sɛ̃pl/
Giống cái simple
/sɛ̃pl/
simples
/sɛ̃pl/

simple /sɛ̃pl/

  1. Đơn.
    Feuille simple — (thực vật học) lá đơn
    Comptabilité un partie simple — kế toán đơn
  2. Đơn giản.
    Méthode simple — phương pháp đơn giản
  3. Giản dị, mộc mạc.
    Vie simple — cuộc sống giản dị
    Style simple — lời văn mộc mạc
  4. Thực thà, chất phác; ngây thơ.
    Simple comme un enfant — thực thà như đứa trẻ
    Simple jusqu'à la sottise — ngây thơ đến thành ngu ngốc
  5. Thường.
    Un simple habitant — một người dân thường
  6. Chỉ, chỉ .
    Croire quelqu'un sur sa simple parole — tin ai chỉ bằng vào lời nói
    une simple formalité — chỉ là một thủ tục
    corps simple — (hóa học) đơn chất
    dans le plus simple appareil — xem appareil
    pur et simple — không hơn không kém
    réduire à sa plus simple expression — xem expression
    simple comme un bonjour — xem bonjour
    simple d’esprit — đần

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
simple
/sɛ̃pl/
simples
/sɛ̃pl/

simple /sɛ̃pl/

  1. Cái đơn giản.
    Du simple au composé — từ cái đơn giản đến cái phức hợp
  2. Người thực thà, người chất phác, người ngây thơ.
  3. (Thể dục thể thao) Trận đánh đơn.
  4. (Số nhiều) Cây thuốc.
    Cueillir des simples — hái cây thuốc
  5. (Y học, từ cũ nghĩa cũ) Thuốc mộc.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]