employ
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ɪmˈplɔɪ/, /ɛmˈplɔɪ/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɔɪ
Danh từ
employ /ɪm.ˈplɔɪ/
- Sự dùng (người).
- Việc làm.
Thành ngữ
- to be in the employ of somebody: Làm việc cho ai.
Ngoại động từ
employ ngoại động từ /ɪm.ˈplɔɪ/
- Dùng, thuê (ai) (làm gì).
- to employ oneself — bận làm
- to employ oneself in some work — bận làm gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “employ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)