Bước tới nội dung

emportement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.pɔʁ.tə.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
emportement
/ɑ̃.pɔʁ.tə.mɑ̃/
emportements
/ɑ̃.pɔʁ.tə.mɑ̃/

emportement /ɑ̃.pɔʁ.tə.mɑ̃/

  1. Sự nổi khùng.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự hăng hái.
  3. (Cơ học) Sự chạy quá tải.

Tham khảo