Bước tới nội dung

empurple

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪm.ˈpɜː.pəl/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

empurple ngoại động từ /ɪm.ˈpɜː.pəl/

  1. Làn đỏ tía, nhuộm đỏ tía.

Tham khảo