emu

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

emu

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

emu /ˈi.ˌmjuː/

  1. (Động vật học) Đà điểu sa mạc Úc, chim êmu.

Tham khảo[sửa]