enabling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈneɪ.bliɳ/
Động từ
enabling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enable.
Tính từ
[sửa]enabling
- (Tech) Khả dụng; khai thông mạch; cho phép.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “enabling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)