encampment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.mənt]

Danh từ[sửa]

encampment /.mənt/

  1. Sự cắm trại.
  2. Trại giam.

Tham khảo[sửa]