Bước tới nội dung

endarch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛn.ˌdɑːrk/

Tính từ

endarch /ˈɛn.ˌdɑːrk/

  1. (Thực vật) nguyên mộc trung tâm.

Tham khảo