endolymph
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛn.də.ˌlɪɱf/
Danh từ
endolymph (y học) /ˈɛn.də.ˌlɪɱf/
- Nội bạch huyết.
- Nội dịch (ở tai).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “endolymph”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)