endosseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.dɔ.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| endosseur /ɑ̃.dɔ.sœʁ/ |
endosseur /ɑ̃.dɔ.sœʁ/ |
endosseur gđ /ɑ̃.dɔ.sœʁ/
- (Thương nghiệp) Người ghi chuyển nhượng (vào mặt sau hối phiếu).
- (Nghĩa bóng) Người chịu trách nhiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “endosseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)