Bước tới nội dung

endotracheal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈtreɪ.ki.əl/

Tính từ

endotracheal /.ˈtreɪ.ki.əl/

  1. Thuộc khí quản.
  2. Đặt trong khí quản.
    endotracheal tube — ống đặt trong khí quản

Tham khảo