endurcissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.dyʁ.sis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| endurcissement /ɑ̃.dyʁ.sis.mɑ̃/ |
endurcissement /ɑ̃.dyʁ.sis.mɑ̃/ |
endurcissement gđ /ɑ̃.dyʁ.sis.mɑ̃/
- Sự chai dạn, sự trời.
- Endurcissement devant la douleur d’autrui — sự chai dạn trước nỗi đau đớn của người khác
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự dạn dày.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “endurcissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)