enigma

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

enigma

Cách phát âm[sửa]

[ɪ.ˈnɪɡ.mə]

Danh từ[sửa]

enigma /ɪ.ˈnɪɡ.mə/

  1. Điều ẩn.
  2. Người khó hiểu.

Tham khảo[sửa]