enivrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ni.vʁe/
Ngoại động từ
enivrer ngoại động từ /ɑ̃.ni.vʁe/
- Làm cho say.
- Vin qui enivre facilement — thứ rượu vang dễ làm cho say
- (Nghĩa bóng) Làm cho say sưa; gây kiêu ngạo.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enivrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)