enjôleur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ʒɔ.lœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enjôleur /ɑ̃.ʒɔ.lœʁ/ |
enjôleur /ɑ̃.ʒɔ.lœʁ/ |
| Giống cái | enjôleuse /ɑ̃.ʒɔ.løz/ |
enjôleuse /ɑ̃.ʒɔ.løz/ |
enjôleur /ɑ̃.ʒɔ.lœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | enjôleur /ɑ̃.ʒɔ.lœʁ/ |
enjôleurs /ɑ̃.ʒɔ.lœʁ/ |
| Giống cái | enjôleuse /ɑ̃.ʒɔ.løz/ |
enjôleuses /ɑ̃.ʒɔ.løz/ |
enjôleur /ɑ̃.ʒɔ.lœʁ/
- Mơn trớn.
- Charme enjôleur — cái duyên dáng mơn trớn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enjôleur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)