enseignant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực enseignant
/ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃/
enseignants
/ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃/
Giống cái enseignante
/ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃t/
enseignantes
/ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃t/

enseignant /ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃/

  1. (Thuộc) Giáo dục.
    Personnel enseignant — nhân viên giáo dục
    Corps enseignant — giáo giới

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực enseignant
/ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃/
enseignants
/ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃/
Giống cái enseignante
/ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃t/
enseignantes
/ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃t/

enseignant /ɑ̃.sɛ.ɲɑ̃/

  1. Nhà giáo.
    Les enseignants — giáo giới

Tham khảo[sửa]