enseigne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.sɛɲ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enseigne /ɑ̃.sɛɲ/ |
enseignes /ɑ̃.sɛɲ/ |
enseigne gc /ɑ̃.sɛɲ/
- Biển hàng, biển hiệu (của hiệu buôn).
- L’enseigne d’une librairie — biển hàng của một hiệu sách
- (Văn học) Cờ.
- (Sử học) Cờ lệnh, lệnh tiễn.
- à bonne enseigne — (từ cũ, nghĩa cũ) khi có sự bảo đảm chắc chắn
- à telle enseigne que; à telles enseignes telles enseignes que — đến mức là, đến nỗi
- être logé à la même enseigne — cùng chung hoàn cảnh, cùng chung nỗi khó khăn
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| enseigne /ɑ̃.sɛɲ/ |
enseignes /ɑ̃.sɛɲ/ |
enseigne gđ /ɑ̃.sɛɲ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enseigne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)