Bước tới nội dung

ensiform

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛnt.sə.ˌfɔrm/

Tính từ

ensiform /ˈɛnt.sə.ˌfɔrm/

  1. Hình gươm, hình kiếm.

Tham khảo