Bước tới nội dung

entendeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɑ̃.tɑ̃.dœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
entendeur
/ɑ̃.tɑ̃.dœʁ/
entendeurs
/ɑ̃.tɑ̃.dœʁ/

entendeur /ɑ̃.tɑ̃.dœʁ/

  1. (A bon entendeur, salut) Ai hiểu được thì ấm vào thân.

Tham khảo