entendeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.tɑ̃.dœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entendeur /ɑ̃.tɑ̃.dœʁ/ |
entendeurs /ɑ̃.tɑ̃.dœʁ/ |
entendeur gđ /ɑ̃.tɑ̃.dœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “entendeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)