Bước tới nội dung

entertainer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ entertain + -er.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

entertainer (số nhiều entertainers)

  1. Người tiếp đãi, người chiêu đãi.
  2. Người làm trò mua vui (hát, múa ở các hộp đêm).

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]