enthusiast
Giao diện
Xem thêm: Enthusiast
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn, IE) IPA(ghi chú): /ɪnˈθuːziˌæst/, /-θjuː-/, /-əst/
- (Anh Mỹ thông dụng, CA) IPA(ghi chú): /ɪnˈθuziˌɪst/, /ɛn-/, /-ˈθju-/, /-ˌæst/, /-əst/
- (Úc, New Zealand) IPA(ghi chú): /ɪnˈθʊʉziˌəst/, /en-/, /-θïɯ-/, /-æst/
- (Ấn Độ) IPA(ghi chú): /ɪnˈtʰuːziˌəst/, /en-/, /-tʰjuː-/, /-æst/
- (Nam Phi) IPA(ghi chú): /ɪnˈθʉːziˌəst/, /en-/, /-θjʉː-/, /-æst/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]enthusiast (số nhiều enthusiasts)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enthusiast”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “enthusiast”, trong Merriam-Webster Online Dictionary, Springfield, Mass.: Merriam-Webster, 1996–nay.
- “enthusiast”, trong Webster’s Revised Unabridged Dictionary, Springfield, Mass.: G. & C. Merriam, 1913, →OCLC.
- “enthusiast”, trong The Century Dictionary […], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.