Bước tới nội dung

entile

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

entile ngoại động từ

  1. Cho đầu đề, cho tên (sách... ).
  2. Xưng hô bằng tước.
  3. Cho quyền (làm gì... ).
    to be entiled to something — có quyền làm cái gì

Tham khảo