entomologist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛn.tə.ˈmɑː.lə.dʒist/
Danh từ
entomologist /ˌɛn.tə.ˈmɑː.lə.dʒist/
- (Động vật học) Nhà nghiên cứu sâu bọ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entomologist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)