entrancement
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛn.trənts.mənt/
Danh từ
entrancement /ˈɛn.trənts.mənt/
- Sự xuất thần.
- Trạng thái mê ly.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entrancement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)