entrecoupé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁǝ.ku.pe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | entrecoupé /ɑ̃t.ʁǝ.ku.pe/ |
entrecoupés /ɑ̃t.ʁǝ.ku.pe/ |
| Giống cái | entrecoupée /ɑ̃t.ʁǝ.ku.pe/ |
entrecoupées /ɑ̃t.ʁǝ.ku.pe/ |
entrecoupé /ɑ̃t.ʁǝ.ku.pe/
- Ngắt quãng, cách quãng.
- Récit entrecoupé de silences — chuyện kể cách quãng bằng những lúc im lặng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “entrecoupé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)