entresol
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːnn.trə.ˌsɑːl/
Danh từ
entresol /ˈɑːnn.trə.ˌsɑːl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entresol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃t.ʁə.sɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| entresol /ɑ̃t.ʁə.sɔl/ |
entresols /ɑ̃t.ʁə.sɔl/ |
entresol gđ /ɑ̃t.ʁə.sɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “entresol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)