Bước tới nội dung

entry instruction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛn.tri ɪn.ˈstrək.ʃən/

Danh từ

entry instruction /ˈɛn.tri ɪn.ˈstrək.ʃən/

  1. (Tech) Chỉ thị nhập vào.

Tham khảo