enucleate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌi.ˈnuː.kli.ˌeɪt/
Ngoại động từ
enucleate ngoại động từ /ˌi.ˈnuː.kli.ˌeɪt/
- (Y học) Khoét nhân.
- Giải thích, làm sáng tỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “enucleate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)