Bước tới nội dung

enunciation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /i.ˌnənt.si.ˈeɪ.ʃən/

Danh từ

enunciation /i.ˌnənt.si.ˈeɪ.ʃən/

  1. Sự đề ra, sự nói ra, sự phát biểu.
  2. (Toán học) Đề.
  3. Sự phát âm (một từ).

Tham khảo