Bước tới nội dung

envisagement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

envisagement

  1. Sự nhìn thẳng vào mặt.
  2. Sự đương đầu với.
  3. Sự dự tính, sự nhìn trước.

Tham khảo