Bước tới nội dung

envoy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

envoy

  1. Phái viên, đại diện; đại diện ngoại giao.
  2. Công sứ.
  3. Sứ giả.

Thành ngữ

Tham khảo