envoy
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
envoy
Thành ngữ
- Envoy Extraordinary and Minister Plenipotentiary: (Ngoại giao) Công sứ đặc mệnh toàn quyền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “envoy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)